Giữ giọng tác giả khi dịch văn học nghĩa là để người đọc tiếng Việt cảm được cùng một kiểu người đang kể chuyện như người đọc bản gốc: câu dài hay cụt, chữ sang hay chữ chợ, lạnh lùng hay thủ thỉ, kể gần hay kể xa. Giọng không nằm ở nghĩa từng câu mà ở các lựa chọn lặp lại xuyên suốt cuốn sách — độ dài câu, lớp từ, nhịp, dấu câu, và trong tiếng Việt, đặc biệt là xưng hô.
Vì vậy hai bản dịch cùng đúng nghĩa vẫn có thể như hai cuốn sách khác nhau. Bài này phân tách giọng văn thành những thành phần đo được, điểm lại các trường phái dịch văn học để biết mình đang đứng ở đâu, rồi đưa ra bảng xử lý và quy trình tự kiểm mà người dịch, biên tập viên lẫn người đặt dịch đều dùng được.
Giọng tác giả gồm những thành phần nào
Độ dài và cấu trúc câu. Có tác giả viết những câu dài nhiều mệnh đề nối nhau, có người viết câu ngắn gần như điện tín. Người dịch hay có phản xạ cắt câu dài cho dễ đọc, hoặc nối câu ngắn cho mượt — cả hai đều xoá mất một nửa giọng văn.
Lớp từ. Tiếng Việt có lớp từ Hán Việt trang trọng, lớp thuần Việt gần gũi, lớp khẩu ngữ, lớp từ địa phương. Một tác giả dùng từ bình dân mà bản dịch toàn Hán Việt sẽ thành giọng nhà nho; ngược lại một văn bản cổ kính dịch bằng khẩu ngữ đô thị sẽ thành giọng hôm nay.
Nhịp và dấu câu. Dấu chấm phẩy, gạch ngang, chuỗi dấu phẩy, đoạn văn một câu — đều là nhạc của bản gốc. Tiếng Việt có thanh điệu nên nhịp còn nằm ở sự xen bằng trắc cuối câu, thứ người dịch giỏi nghe bằng tai.
Khoảng cách người kể. Người kể ngôi thứ ba khách quan, ngôi thứ ba bám sát ý nghĩ một nhân vật, hay ngôi thứ nhất tự thú. Lời nửa trực tiếp (người kể mượn giọng nhân vật mà không có ngoặc kép) rất dễ bị dịch thành lời người kể trung tính, mất sắc thái.
Hình ảnh và từ lặp có chủ đích. Tác giả lặp một từ mười lần để tạo nhịp hay một mô-típ; người dịch thay bằng mười từ đồng nghĩa cho "đỡ lặp" là phá đúng chỗ tác giả cố ý.
Dịch sát hay dịch thoát: các trường phái và chỗ đứng hiện nay
Tranh luận này có lịch sử dài. Năm 1813, Friedrich Schleiermacher trong bài giảng về các phương pháp dịch cho rằng người dịch chỉ có hai đường: hoặc để yên tác giả và đưa người đọc đến với tác giả, hoặc để yên người đọc và đưa tác giả đến với người đọc. Năm 1964, Eugene Nida trong Toward a Science of Translating phân biệt tương đương hình thức (bám cấu trúc và từ ngữ gốc) với tương đương động (tạo cho người đọc đích phản ứng tương tự người đọc gốc). Năm 1995, Lawrence Venuti trong The Translator's Invisibility gọi hai hướng là bản địa hoá (domestication) và giữ chất ngoại (foreignization), và phê phán xu hướng bản dịch tiếng Anh xoá hết dấu vết ngoại lai để đọc "trơn".
Trên thực tế, không người dịch văn học nào đứng hẳn một phía. Quyết định được đưa ra theo từng tầng: có thể giữ chất ngoại ở tên riêng, món ăn, nghi lễ, nhưng bản địa hoá ở cú pháp để câu tiếng Việt không trúc trắc. Điều đáng tránh là sự thiếu nhất quán vô ý: chương này gọi "bánh pudding", chương sau gọi "bánh flan" vì người dịch đổi ý giữa chừng.
Một tiêu chí thực dụng: bản dịch nên khiến người đọc biết mình đang đọc một câu chuyện ở nơi khác, nhưng không khiến họ vấp vì tiếng Việt sai ngữ pháp. Chất ngoại nằm ở thế giới truyện; sự lủng củng của câu văn không phải là chất ngoại, mà là lỗi.
Xưng hô: nút thắt riêng của người dịch sang tiếng Việt
Tiếng Anh có một cặp đại từ cho hai người nói chuyện; tiếng Việt buộc phải chọn giữa anh – em, chị – em, ông – cháu, mày – tao, cậu – tớ, bác – con, và mỗi lựa chọn là một lời khẳng định về tuổi tác, thân sơ, quyền lực. Nghĩa là người dịch sang tiếng Việt luôn phải thêm thông tin mà bản gốc không nói ra. Đây là lý do việc đọc trọn sách trước khi dịch gần như bắt buộc.
Cách làm vững nhất là lập một bảng quan hệ: mỗi cặp nhân vật xưng hô thế nào ở từng giai đoạn của truyện. Hai người lạ thành người yêu, đổi từ "cô – anh" sang "em – anh" ở đúng cảnh nào? Hai đồng nghiệp cãi nhau, có chuyển sang "mày – tao" không, hay giữ cách xưng hô trang trọng, lạnh tanh mới là đòn đau hơn? Mỗi lần chuyển là một sự kiện trong truyện, nên đặt nó vào đúng cảnh mà bản gốc có tín hiệu (đổi cách gọi tên, chuyển từ họ sang tên riêng, câu "call me…").
Người kể ngôi thứ nhất là quyết định lớn nhất của cả cuốn. Đại từ trung tính quen dùng trong văn kể hợp với người kể trưởng thành, giữ khoảng cách; "mình" mềm và trẻ hơn; "tớ" hợp với người kể tuổi học trò; "ta" mang sắc thái tự sự hoặc kiêu hãnh. Một người kể mười lăm tuổi dùng đại từ trang trọng sẽ già đi mười tuổi trên trang giấy. Hãy thử dịch hai trang theo hai phương án rồi đọc to, chọn cái nghe giống người đó nhất.
Nhịp câu, thì và những từ làm câu tiếng Việt nặng nề
Tiếng Việt không chia thì; thời gian được biểu đạt qua từ chỉ thời gian, ngữ cảnh và các phó từ "đã, đang, sẽ". Bản dịch non tay hay gắn "đã" vào mọi động từ quá khứ của tiếng Anh, khiến đoạn kể thành một chuỗi "anh ấy đã đi… đã mở cửa… đã thấy…". Người đọc tiếng Việt hiểu ngay đó là chuyện đã xảy ra từ câu đầu; các chữ "đã" sau đó chỉ là tiếng ồn.
Tương tự với "bị/được" dịch từ thể bị động, "một cách" dịch từ trạng từ đuôi -ly, "của" dịch từ giới từ sở hữu, "nó" dịch từ đại từ "it" ở đầu câu. Mỗi từ đơn lẻ không sai, nhưng mật độ của chúng là dấu hiệu rõ nhất của văn dịch. Biên tập viên có kinh nghiệm thường đếm chúng trên một trang mẫu trước khi đọc kỹ.
Với câu dài của bản gốc, câu hỏi đúng không phải "có nên cắt không" mà là "câu dài này đang làm gì". Nếu nó mô phỏng dòng ý thức dồn dập thì giữ độ dài, tìm cách nối bằng dấu phẩy và quan hệ từ tiếng Việt cho người đọc không lạc. Nếu nó dài chỉ vì cú pháp tiếng Anh cho phép lồng mệnh đề quan hệ, có thể tách mà không mất giọng. Sự phân biệt này cần người dịch đọc cả đoạn, không thể làm theo quy tắc máy móc.
Bảng xử lý: hiện tượng trong bản gốc và lựa chọn thường gặp
Bảng sau không phải công thức, mà là danh mục các lựa chọn hay gặp kèm rủi ro, để người dịch và biên tập viên nói chuyện với nhau bằng cùng ngôn ngữ.
| Hiện tượng trong bản gốc | Cách xử lý thường gặp | Rủi ro cần canh |
|---|---|---|
| Câu rất ngắn, cụt, lặp chủ ngữ | Giữ nhịp cụt, chấp nhận lặp chủ ngữ | Biên tập viên "làm mượt" thành câu ghép, mất giọng lạnh |
| Lời nửa trực tiếp của nhân vật | Dùng khẩu ngữ và cách nghĩ của nhân vật trong lời kể | Dịch thành lời người kể trung tính |
| Phương ngữ, giọng vùng của nhân vật | Đánh dấu bằng vài đặc điểm khẩu ngữ nhất quán | Gán một phương ngữ Việt cụ thể, tạo ra địa lý giả |
| Văn cổ, nhân vật thế kỷ trước | Lớp từ trang trọng hơn, tránh tiếng lóng hiện đại | Dùng Hán Việt dày đặc thành giọng cổ trang Trung Hoa |
| Từ lặp có chủ đích | Giữ cùng một từ tiếng Việt cho mọi lần lặp | Thay bằng từ đồng nghĩa cho "đỡ lặp" |
| Chửi thề, thô tục | Tìm mức độ tương đương, không nặng hơn không nhẹ hơn | Làm sạch quá tay hoặc dịch nặng hơn gốc |
Riêng chuyện phương ngữ là một tranh luận chưa ngã ngũ. Một nhân vật nói giọng miền Nam nước Mỹ mà được cho nói giọng một vùng cụ thể của Việt Nam sẽ khiến người đọc hình dung sai bối cảnh; nhưng xoá sạch thì mất tầng xã hội của nhân vật. Lối đi phổ biến là giữ vài dấu hiệu khẩu ngữ không gắn với vùng nào, dùng nhất quán.
Những hiểu lầm hay gặp về dịch văn học
"Dịch hay là dịch bay bướm." Bản dịch nhiều từ đẹp hơn bản gốc là bản dịch sai giọng. Tác giả viết giản dị thì bản dịch phải giản dị; vẻ đẹp của văn dịch nằm ở chỗ đúng chất, không ở mật độ tính từ.
"Người dịch giỏi ngoại ngữ là dịch được văn học." Hiểu bản gốc mới là một nửa. Nửa còn lại là viết tiếng Việt như một nhà văn: biết chọn lớp từ, biết nghe nhịp. Nhiều bản dịch hỏng không phải vì hiểu sai mà vì tiếng Việt yếu.
"Bám sát từng chữ là trung thành nhất." Trung thành với chữ có thể phản bội giọng. Một câu bông đùa dịch sát chữ thành câu nghiêm trang là đã đổi người kể. Trung thành đúng nghĩa là với hiệu quả của văn bản lên người đọc, trong giới hạn của nghĩa.
"Biên tập viên sẽ sửa giọng sau." Giọng phải có từ bản nháp đầu. Biên tập có thể chỉnh từng câu nhưng không thể dựng lại giọng cho ba trăm trang mà không viết lại cả cuốn.
"Đọc trôi là bản dịch tốt." Đọc trôi là điều kiện cần. Một bản dịch có thể trôi vì đã bỏ những câu khó, làm phẳng những chỗ lạ có chủ đích, hoặc thêm thắt cho dễ hiểu. Chỉ đối chiếu với gốc mới biết.
Cách tự kiểm một bản dịch văn học
Dù bạn là người dịch, biên tập viên hay người đặt dịch, có thể dùng chuỗi phép thử dưới đây trên một chương mẫu trước khi đọc cả cuốn.
- Đọc to hai trang không nhìn bản gốc. Chỗ nào vấp lưỡi hoặc phải đọc lại mới hiểu là chỗ đáng xem.
- Đếm mật độ văn dịch trên một trang: "đã", "bị/được", "một cách", "của", "nó" đầu câu. Mật độ cao bất thường là dấu hiệu bản dịch bám cú pháp gốc.
- Đối chiếu ngẫu nhiên năm đoạn rải rác với bản gốc, kiểm nghĩa, kiểm độ dài câu, kiểm xem có câu nào bị bỏ hoặc thêm.
- Đọc riêng phần thoại của từng nhân vật chính, liền một mạch. Mỗi người phải nghe như một con người riêng, không phải cùng một giọng người dịch.
- Đối chiếu bảng quan hệ xưng hô với các cảnh chuyển: đổi cách xưng có rơi đúng cảnh không, có cảnh nào quên đổi lại không.
- So hai đoạn cách nhau xa (đầu và cuối sách) xem giọng có trôi dạt không. Người dịch thường viết khác đi sau vài tháng.
Dịch Hay áp dụng chuỗi kiểm này cho các bản dịch văn học trước khi giao, và gửi kèm bảng quan hệ xưng hô để biên tập viên của bạn không phải đoán. Một bản dịch đúng nghĩa nhưng không qua các phép thử trên vẫn có thể là một bản dịch mà người đọc bỏ dở ở chương hai.
Câu hỏi thường gặp
Dịch văn học có nên ưu tiên đọc trôi hơn là sát nghĩa?
Không nên đặt thành hai lựa chọn loại trừ nhau. Nghĩa và sự kiện của truyện phải đúng; trong phạm vi đó, câu văn phải là tiếng Việt tự nhiên. Chỗ cần cân nhắc là các yếu tố văn hoá và hình ảnh: giữ hay thay. Một bản đọc trôi nhưng bỏ bớt câu khó là bản dịch không trung thực, không phải bản dịch hay.
Có nên dịch lại một tác phẩm đã có bản dịch cũ?
Có lý do chính đáng khi bản cũ dịch qua ngôn ngữ trung gian, bị cắt, dùng tiếng Việt đã lỗi thời hoặc dịch từ ấn bản chưa đầy đủ. Dịch lại vẫn cần mua quyền dịch nếu tác phẩm còn bảo hộ, và người dịch mới nên đọc bản cũ để biết những lựa chọn đã quen với độc giả, nhưng không nên chép lại.
Người dịch có được sửa chỗ tác giả viết sai sự thật không?
Không tự sửa trong văn bản. Nếu là lỗi thực tế rõ ràng (năm, tên địa danh) thì hỏi tác giả hoặc nhà xuất bản gốc; nếu họ đồng ý thì sửa, nếu không thì có thể ghi chú của người dịch. Nếu sai do nhân vật nói sai có chủ đích thì giữ nguyên, vì đó là một phần của nhân vật.
Làm sao giữ giọng khi tiếng Việt dài hơn bản gốc?
Bản dịch tiếng Việt thường dài hơn tiếng Anh tính theo số âm tiết, đó là chuyện bình thường. Giọng không bị mất vì độ dài tổng mà vì nhịp từng câu. Câu gốc ngắn thì giữ câu dịch ngắn tương đối, tránh thêm từ đệm và phó từ thời gian không cần thiết.
Có nên dùng dịch máy cho bản nháp văn học?
Với văn học, bản nháp máy thường kéo người dịch về cú pháp gốc và giọng trung bình, sửa lại tốn công gần bằng dịch mới mà dễ để lọt giọng máy. Ngoài ra còn câu hỏi bảo mật bản thảo chưa xuất bản và điều khoản của bên cấp quyền. Nhiều hợp đồng bản quyền hiện có quy định về việc này, nên đọc kỹ.
Biên tập viên nên sửa đến đâu trên bản dịch văn học?
Sửa lỗi nghĩa, lỗi tiếng Việt, lỗi nhất quán thì không cần bàn. Những thay đổi về giọng, nhịp, lựa chọn từ nên đề xuất kèm lý do và để người dịch quyết định, vì giọng đó là lựa chọn có chủ đích. Nguyên tắc chung là sửa như người đọc thay mặt tác giả, không sửa theo khẩu vị riêng.