Dịch thơ là chọn những gì sẽ mất. Một bài thơ có nghĩa, hình ảnh, nhịp, vần, số chữ, thể thơ, âm thanh của từng chữ và những tầng nghĩa chồng lên nhau; không ngôn ngữ đích nào giữ được tất cả. Vì thế có ba cách làm chính: dịch nghĩa (bản văn xuôi hoặc thơ tự do bám sát nội dung), dịch thơ (tái tạo thành bài thơ có thể thức trong tiếng đích) và phỏng dịch (lấy cảm hứng, viết lại khá tự do).
Người đọc Việt Nam vốn quen với lối trình bày ba lớp trong sách giáo khoa khi học thơ chữ Hán: phiên âm, dịch nghĩa, dịch thơ. Lối đó thừa nhận một sự thật: không bản nào đủ một mình. Bài này giúp bạn chọn cách dịch theo mục đích cuốn sách, chọn thể thơ đích, sắp thứ tự ưu tiên khi buộc phải hy sinh, và xử lý những bài thơ nằm lẫn trong văn xuôi — loại người dịch sách gặp nhiều nhất.
Vì sao thơ là phần khó dịch nhất
Với văn xuôi, người dịch chủ yếu chuyển nghĩa và giọng. Với thơ, hình thức chính là một phần nghĩa: vần nối hai ý lại với nhau, ngắt dòng tạo khoảng lặng, một âm tiết lặp lại khiến câu thơ có tiếng vọng. Năm 1959, nhà ngôn ngữ học Roman Jakobson trong bài On Linguistic Aspects of Translation viết rằng thơ, theo định nghĩa, là không dịch được; chỉ có thể "chuyển vị sáng tạo". Câu "thơ là cái mất đi trong bản dịch" thường được gán cho Robert Frost, dù nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn bị tranh cãi.
Tiếng Việt vừa thuận vừa khó khi dịch thơ vào. Thuận vì tiếng Việt đơn tiết, có thanh điệu, có truyền thống vần luật phong phú; khó vì một từ đa âm tiết của tiếng Anh thường thành hai ba âm tiết tiếng Việt, khiến dòng thơ dài ra, và vì người đọc Việt có tai rất nhạy với vần — một bản dịch có vần gượng ép bị nhận ra ngay.
Thêm một lớp nữa: thơ đặc biệt nhạy với độ quen. Một bài thơ nổi tiếng thường đã có bản dịch được nhiều thế hệ thuộc lòng. Người dịch mới phải quyết định dùng lại bản cũ (xin phép nếu còn bảo hộ), hay dịch mới và chấp nhận người đọc so sánh. Quyết định này nên đưa ra cùng đơn vị làm sách, không phải để người dịch tự lo.
Ba cách dịch thơ và khi nào dùng
Bảng so sánh dưới đây giúp chọn cách dịch theo mục đích của cuốn sách chứ không theo sở thích cá nhân.
| Cách dịch | Giữ được gì | Mất gì | Hợp với |
|---|---|---|---|
| Dịch nghĩa (văn xuôi hoặc thơ tự do sát chữ) | Nội dung, hình ảnh, trật tự ý gần như đủ | Nhạc, vần, cảm giác là thơ | Sách nghiên cứu, sách song ngữ, chú giải, giáo trình |
| Dịch thơ theo thể thức tiếng đích | Cảm giác đọc một bài thơ, nhạc, vần | Một phần nghĩa, đôi khi phải thêm hoặc bớt hình ảnh | Tuyển tập thơ, sách văn học cho độc giả rộng |
| Phỏng dịch, tái tạo | Tinh thần, cảm xúc chủ đạo | Nhiều chi tiết, có khi cả cấu trúc | Bài hát, đồng dao trong truyện thiếu nhi, sân khấu |
| Kết hợp nhiều lớp (nguyên văn, dịch nghĩa, dịch thơ) | Gần đủ, người đọc tự so | Tốn trang, chỉ hợp người đọc chăm chú | Thơ cổ, thơ kinh điển, ấn bản học thuật |
Điều quan trọng là ghi rõ cách đã chọn trong lời người dịch hoặc chú thích. Người đọc có quyền biết họ đang đọc một bản dịch nghĩa hay một bản phỏng dịch, nhất là khi trích dẫn lại.
Chọn thể thơ đích: lục bát, thất ngôn hay tự do
Khi dịch thơ sang tiếng Việt, câu hỏi đầu tiên là dùng thể gì. Lục bát tự nhiên với người đọc Việt, êm, có sức kể; nhưng nhịp đều đặn của nó có thể ru ngủ một bài thơ gốc vốn gấp gáp. Thất ngôn, ngũ ngôn hợp với thơ cổ Trung Hoa vì gần với số chữ và nhịp nguyên tác. Thơ tự do giữ được nhiều nghĩa nhất và hợp với thơ hiện đại vốn không vần.
Một ví dụ quen thuộc về sức mạnh và cái giá của việc đổi thể: bài Hoàng Hạc lâu của Thôi Hiệu (thất ngôn bát cú) được Tản Đà dịch thành lục bát, mở đầu "Hạc vàng ai cưỡi đi đâu / Mà đây Hoàng Hạc riêng lầu còn trơ". Bản dịch đã thành một bài thơ Việt được nhiều người thuộc, nhưng nhịp lục bát mềm hơn cái chênh vênh của câu thất ngôn nguyên tác. Đó không phải lỗi; đó là một lựa chọn có giá, và người dịch giỏi biết mình đang trả giá gì.
Nguyên tắc thực dụng: thơ gốc có thể thức chặt (sonnet, thể luật) thì nên chọn một thể thức chặt tương ứng trong tiếng Việt hoặc tự do có nhịp rõ, đừng biến nó thành văn xuôi xuống dòng; thơ gốc tự do thì đừng ép vào vần. Thơ có vần trong tiếng Anh mà dịch sang lục bát chỉ để có vần thường dẫn đến những chữ độn như "thay", "ôi", "là" ở cuối câu — người đọc Việt nhận ra rất nhanh.
Thứ tự hy sinh: quyết định trước khi viết dòng đầu tiên
Xác định cái lõi của bài. Có bài sống nhờ một hình ảnh trung tâm, có bài sống nhờ âm nhạc, có bài sống nhờ một cú lật ở dòng cuối. Cái lõi là thứ không được mất; mọi thứ khác có thể nhường.
Hình ảnh cụ thể thường quan trọng hơn vần. Thay "cây sồi" bằng "cây bàng" để có vần là đổi luôn thế giới của bài thơ. Với thơ có bối cảnh văn hoá rõ, nên giữ hình ảnh và nhường vần.
Nhịp thường quan trọng hơn số chữ. Không cần đúng số âm tiết của bản gốc, nhưng dòng ngắn vẫn nên ngắn, dòng dài vẫn nên dài, và chỗ ngắt dòng nên rơi vào chỗ gần tương ứng.
Đa nghĩa: chọn một, ghi chú phần còn lại. Khi một từ gốc mang hai nghĩa cùng lúc mà tiếng Việt không có từ nào làm được, hãy chọn nghĩa phục vụ cái lõi và dùng chú thích ngắn cho nghĩa kia nếu sách cho phép.
Hai cực của tranh luận. Vladimir Nabokov, khi dịch Eugene Onegin của Pushkin sang tiếng Anh (xuất bản 1964), chọn bản dịch sát chữ không vần kèm chú giải đồ sộ, cho rằng bản dịch có vần buộc phải nói dối. Douglas Hofstadter trong Le Ton beau de Marot (1997) lại trình bày hàng chục bản dịch một bài thơ ngắn của Clément Marot, cho thấy mỗi ràng buộc hình thức sinh ra một bài thơ mới đáng giá. Cả hai đều đúng ở mục đích của mình.
Những công cụ của tiếng Việt để bù phần đã mất
Khi buộc phải bỏ một hiệu ứng ở chỗ này, người dịch có thể bù một hiệu ứng tương đương ở chỗ khác trong cùng bài — các nhà lý luận gọi là kỹ thuật bù trừ. Tiếng Việt có sẵn nhiều công cụ cho việc đó:
- Từ láy (chênh vênh, lững thững, thăm thẳm) tạo nhạc và gợi hình trong cùng một chữ, có thể bù cho điệp âm đầu dòng của thơ tiếng Anh.
- Phép đối giữa hai vế hoặc hai dòng, quen thuộc với tai người Việt, bù được cho cấu trúc song song của bản gốc.
- Thanh bằng trắc: kết dòng bằng thanh bằng cho cảm giác ngân, bằng thanh trắc cho cảm giác dứt; người dịch có thể dùng để mô phỏng chỗ ngắt mạnh hoặc mở của bản gốc.
- Vần lưng (vần giữa dòng) cho phép giữ cảm giác có vần mà không phải ép chữ cuối dòng.
- Trật tự từ linh hoạt trong thơ: tiếng Việt cho phép đảo vị ngữ lên trước để nhấn, gần với lối đảo của thơ cổ điển phương Tây.
- Khoảng trắng và ngắt dòng: với thơ tự do, chỗ xuống dòng là công cụ nhịp mạnh nhất, đừng để người dàn trang tự ngắt lại.
Công cụ chỉ có giá trị khi phục vụ cái lõi của bài. Một bản dịch dày đặc từ láy chỉ để "cho có nhạc" sẽ nghe như bài tập làm văn, không như bài thơ.
Thơ nằm trong văn xuôi: đề từ, bài hát, đồng dao, thư tình
Người dịch sách gặp thơ nhiều nhất không phải trong tuyển tập mà ở đề từ đầu chương, bài hát nhân vật hát, câu đồng dao trẻ con đọc, bài thơ nhân vật viết tặng nhau. Những đoạn này thường ngắn nhưng có chức năng trong truyện: báo trước số phận, gợi một không khí, hoặc chứa manh mối.
Với đề từ trích từ thơ nổi tiếng đã có bản dịch tiếng Việt quen thuộc, phương án thường gặp là dùng bản dịch đó, ghi tên người dịch, và xin phép nếu bản dịch còn được bảo hộ. Tự dịch lại một đoạn thơ mà người đọc đã thuộc bản khác dễ gây cảm giác lạc. Với bài hát và đồng dao do tác giả tự viết, cần xác định chức năng trước: nếu nó là manh mối (một vần nào đó gợi tên thủ phạm) thì phải giữ manh mối, có thể hy sinh nghĩa từng chữ; nếu nó chỉ tạo không khí, phỏng dịch thành một bài hát có vần nhịp tự nhiên là hợp lý.
Thư tình hoặc bài thơ nhân vật tự làm có thêm một tầng: chất lượng thơ là một phần tính cách. Nhân vật làm thơ dở có chủ đích thì bản dịch phải dở theo đúng kiểu đó — vần ép, sáo — chứ không "nâng cấp" thành thơ hay. Người dịch có tay nghề thơ thường mắc đúng lỗi làm đẹp này.
Quy trình dịch thơ trong một dự án sách
Khi cuốn sách có nhiều thơ hoặc là một tuyển tập, quy trình dưới đây giúp các lựa chọn nhất quán và có thể giải thích được.
- Kiểm kê: liệt kê mọi đoạn thơ, bài hát, đề từ, kèm số trang, nguồn (tác giả tự viết hay trích), tình trạng bản quyền của nguồn trích và bản dịch Việt đã có.
- Chốt chính sách chung với đơn vị làm sách: dịch nghĩa hay dịch thơ, có in kèm nguyên văn không, chú thích đến đâu.
- Làm bản dịch nghĩa sát chữ cho từng bài trước, kể cả khi đích đến là dịch thơ. Bản này là la bàn, giúp biên tập viên kiểm nghĩa sau này.
- Viết bản thơ theo thể đã chọn, ghi lại cái lõi và những gì đã hy sinh.
- Đọc to bản thơ, nhờ một người không biết ngôn ngữ gốc đọc và nói cảm nhận; so với cảm nhận của bạn khi đọc bản gốc.
- Ghi chú lựa chọn trong lời người dịch hoặc chú thích, nhất là chỗ đổi thể thơ, đổi hình ảnh.
Với dự án tuyển tập thơ hoặc sách có nhiều bài hát, Dịch Hay thường đề xuất làm thử ba bài ở ba mức (dịch nghĩa, dịch thơ, phỏng dịch) để đơn vị làm sách chọn chính sách trước khi dịch cả cuốn. Bạn có thể gửi yêu cầu kèm vài trang mẫu trong mẫu đăng ký trên trang.
Câu hỏi thường gặp
Có nên in kèm nguyên văn khi xuất bản thơ dịch?
Với ấn bản song ngữ, sách nghiên cứu hoặc thơ kinh điển thì nên, vì người đọc chăm chú muốn tự so. Với sách đại chúng thì tốn trang và có thể cần xin phép thêm. Nếu in kèm, đặt nguyên văn và bản dịch ở hai trang đối diện để dễ đối chiếu từng dòng.
Dịch thơ cổ chữ Hán sang tiếng Việt khác gì thơ phương Tây?
Thơ chữ Hán có lớp phiên âm Hán Việt mà người đọc Việt hiểu được một phần, nên truyền thống trình bày phiên âm, dịch nghĩa, dịch thơ rất phổ biến. Thơ phương Tây không có lớp trung gian đó, nên bản dịch gánh trọn phần chuyển nghĩa và thường cần chú thích về điển cố, địa danh.
Dùng lại một bản dịch thơ có sẵn trong sách mới có cần xin phép?
Nếu bản dịch đó còn trong thời hạn bảo hộ quyền tác giả thì cần xin phép người dịch hoặc người thừa kế, ghi rõ tên người dịch. Thời hạn và cách xin phép theo luật sở hữu trí tuệ hiện hành; đơn vị làm sách nên kiểm với bộ phận bản quyền trước khi in.
Thơ có vần trong tiếng Anh dịch sang tiếng Việt có bắt buộc phải có vần?
Không bắt buộc. Nếu giữ vần mà phải thay hình ảnh hoặc thêm chữ độn thì nên ưu tiên nhịp và hình ảnh, dùng thơ tự do có nhạc tính. Ngoại lệ là thơ thiếu nhi, đồng dao, bài hát — vần là lý do tồn tại của chúng, nên phỏng dịch có vần hợp lý hơn.
Dịch thơ Việt sang tiếng Anh nên giữ thể lục bát không?
Một số người dịch thử mô phỏng nhịp sáu tám bằng số âm tiết tiếng Anh, nhưng tiếng Anh có trọng âm thay vì thanh điệu nên hiệu quả khác hẳn. Phổ biến hơn là dịch thành thơ có nhịp đều, có thể có vần lỏng, kèm lời giới thiệu về thể thơ gốc cho người đọc nước ngoài.
Làm sao đánh giá một bản dịch thơ khi không biết ngôn ngữ gốc?
Đọc kèm một bản dịch nghĩa sát chữ hoặc chú giải để biết bài gốc nói gì, rồi hỏi: bản dịch có phải một bài thơ hay bằng tiếng Việt không, có giữ được hình ảnh trung tâm không, có chữ độn để ép vần không. Đối chiếu nhiều bản dịch khác nhau của cùng bài cũng rất hữu ích.