Chú thích của người dịch — trong sách tiếng Việt thường ghi tắt là (N.D.) hoặc (ND) — là lời giải thích ngắn do người dịch thêm vào, không có trong bản gốc, để người đọc hiểu một điều mà người đọc nguyên tác tự hiểu: một nhân vật lịch sử, một lối chơi chữ, một phong tục, một trích dẫn. Nó phân biệt với chú thích của tác giả (có sẵn trong bản gốc) và chú thích của biên tập (thường ghi (N.B.T.) hoặc tương tự).
Chú thích nên có khi thiếu nó người đọc hiểu sai hoặc mất một tầng nghĩa quan trọng, và không có cách nào lồng thông tin vào câu văn mà không làm hỏng giọng. Ngược lại, chú thích những gì người đọc tra được trong một giây, hoặc giải thích cảm xúc nhân vật, là làm phiền. Bài này đưa ra phép thử, cách viết và cách chọn vị trí đặt chú thích.
Ba loại chú thích trong một cuốn sách dịch
Chú thích của tác giả. Có sẵn trong bản gốc, dịch như phần còn lại của văn bản. Người dịch không được cắt, gộp hay chuyển chỗ nếu không có sự đồng ý của đơn vị làm sách và bên cấp quyền. Khi bản gốc dùng chú thích cuối sách, bản dịch nên giữ nguyên cách đánh số để đối chiếu được.
Chú thích của người dịch. Thêm vào để giải thích những gì người đọc tiếng Việt có thể không biết. Cần đánh dấu rõ là của người dịch, vì người đọc có quyền biết đâu là lời tác giả, đâu là lời trung gian. Cách đánh dấu phổ biến là thêm (N.D.) ở cuối chú thích.
Chú thích của biên tập hoặc nhà xuất bản. Thường xuất hiện khi cần làm rõ về bối cảnh xuất bản, một sự kiện xảy ra sau khi sách gốc ra đời, hoặc khi cần đính chính một thông tin trong bản gốc theo thoả thuận với bên cấp quyền.
Thứ không phải chú thích. Lời người dịch (hoặc lời giới thiệu) đặt đầu hoặc cuối sách, bảng tên nhân vật, bảng thuật ngữ, niên biểu. Đây là những công cụ thay thế khi số chú thích có nguy cơ tràn trang.
Chú thích nhiều hay ít: một cuộc tranh luận chưa kết thúc
Vladimir Nabokov, trong một bài viết năm 1955 về việc dịch Eugene Onegin, đòi hỏi bản dịch thơ phải có chú thích dày đặc, cao như những toà nhà chọc trời trên mỗi trang. Bản dịch của ông xuất bản năm 1964 thực hiện đúng điều đó: phần chú giải dài hơn nhiều lần bản thơ. Đó là lập trường của người coi bản dịch như một công cụ hiểu nguyên tác.
Ở cực kia là quan điểm phổ biến trong xuất bản văn học đại chúng: chú thích ngắt mạch đọc, khiến người đọc nhớ rằng mình đang đọc một bản dịch, và thường là dấu hiệu người dịch chưa tìm được cách diễn đạt đủ tốt. Nhiều nhà xuất bản đặt giới hạn mềm về số chú thích cho tiểu thuyết.
Thực tế nằm ở giữa và phụ thuộc thể loại. Sách khảo cứu, tác phẩm kinh điển xa về thời gian và văn hoá, thơ, triết học có lý do chính đáng để chú thích nhiều. Tiểu thuyết đương đại, sách thiếu nhi, sách kỹ năng nên chú thích ít và chỉ khi thật cần. Điều quan trọng là chính sách chú thích được thống nhất từ đầu giữa người dịch và đơn vị làm sách, không để mỗi chương một kiểu.
Năm phép thử trước khi thêm một chú thích
Với mỗi chỗ định chú thích, người dịch có thể đi qua chuỗi câu hỏi dưới đây. Chỉ khi vượt qua đủ các phép thử, chú thích mới đáng có mặt.
- Người đọc nguyên tác có cần chú thích này không? Nếu chính người đọc bản gốc cũng không biết (tác giả cố ý để mơ hồ), thì người đọc bản dịch cũng không cần được biết hơn.
- Thiếu chú thích, người đọc có hiểu sai hoặc mất tầng nghĩa quan trọng không? Nếu chỉ thiếu một chi tiết trang trí thì không cần.
- Có lồng được vào câu văn không? Thêm hai ba chữ như "lễ Tạ ơn, ngày đoàn tụ gia đình của người Mỹ" đôi khi đủ, không cần chân trang — nhưng chỉ khi việc thêm chữ không làm hỏng giọng hoặc lộ người dịch.
- Người đọc có dễ tự tra không? Tên một thành phố lớn, một nhà khoa học nổi tiếng thường không cần chú thích.
- Chú thích có tiết lộ trước nội dung không? Giải thích một nhân vật lịch sử bằng cách nói kết cục của họ có thể làm hỏng một bước ngoặt trong truyện.
Một chú thích vượt qua cả năm câu hỏi thường là chú thích ngắn, mang thông tin thật, và người đọc biết ơn vì có nó.
Cách viết một chú thích của người dịch
Chú thích tốt giống một lời nhắc của người bạn biết nhiều, không giống bài giảng. Các nguyên tắc sau giúp giữ chú thích gọn và đáng tin.
- Ngắn: một hai câu là đủ cho phần lớn trường hợp. Chú thích dài hơn đoạn văn nó chú thích là dấu hiệu nên chuyển sang lời người dịch hoặc phụ lục.
- Mang dữ kiện, không mang diễn giải: nói nhân vật lịch sử là ai, sống khi nào, nổi tiếng vì gì; không nói tác giả muốn ám chỉ điều gì — đó là việc của người đọc và nhà phê bình.
- Không giải thích cảm xúc hay cú đùa: nếu cần chú thích để người đọc cười thì cú đùa đã mất; hãy tìm cách dịch khác hoặc chấp nhận.
- Ghi nguyên văn khi giải thích chơi chữ: nêu chữ gốc và hai nghĩa của nó, gọn trong một dòng.
- Kiểm dữ kiện: năm sinh, tên tác phẩm, địa danh trong chú thích phải được kiểm như mọi thông tin xuất bản. Chú thích sai còn hại hơn không có.
- Dịch trích dẫn có sẵn: nếu chú thích nhắc một tác phẩm đã có bản dịch tiếng Việt, ghi tên bản dịch đó kèm tên gốc trong ngoặc.
- Giọng trung tính: không khen chê tác giả, không bày tỏ quan điểm cá nhân của người dịch trong chú thích.
Khi dịch qua bản trung gian: chú thích của ai?
Nhiều sách đến với người đọc Việt qua một bản dịch trung gian, thường là tiếng Anh hoặc tiếng Pháp: tiểu thuyết Nhật, văn học Bắc Âu, sách khảo cứu Nga. Bản trung gian thường đã có chú thích của người dịch sang tiếng Anh, giải thích những điều người đọc tiếng Anh không biết. Khi chuyển sang tiếng Việt, có ba loại chú thích chồng lên nhau: của tác giả, của người dịch bản trung gian, và của người dịch tiếng Việt.
Nguyên tắc minh bạch đòi hỏi phân biệt cả ba. Cách ghi phổ biến là thêm nhãn như “(chú thích của bản tiếng Anh)” cho loại thứ hai. Đồng thời, người dịch tiếng Việt nên rà lại từng chú thích của bản trung gian: có những điều người đọc tiếng Anh cần giải thích nhưng người đọc Việt đã quen (chẳng hạn một phong tục Á Đông, một từ Hán), và ngược lại có những điều người đọc tiếng Anh tự hiểu nhưng người đọc Việt cần thêm. Bê nguyên chú thích bản trung gian là cách nhanh để có những chú thích thừa và thiếu cùng lúc.
Cũng cần ghi trong lời người dịch hoặc trang thông tin xuất bản rằng bản dịch đi qua ngôn ngữ trung gian, kèm tên bản đó. Người đọc nghiêm túc cần thông tin này để đánh giá độ xa của văn bản họ đang đọc so với nguyên tác.
Lỗi hay gặp với chú thích trong sách dịch
Những lỗi dưới đây xuất hiện thường xuyên ở khâu biên tập và đọc mo-rát, và hầu hết có thể tránh bằng một bảng quy ước nhỏ.
- Chú thích nhảy trang: sau khi dàn trang, chú thích chân trang rơi sang trang sau, xa chỗ đánh dấu. Người đọc mo-rát cần kiểm riêng điểm này.
- Đánh số lệch khi thêm hoặc bớt chú thích ở giai đoạn biên tập mà không đánh lại toàn bộ.
- Chú thích lặp: cùng một nhân vật lịch sử được chú thích ở chương ba và chương mười. Chỉ cần chú thích lần đầu.
- Không phân biệt nguồn: chú thích của tác giả và người dịch trông giống hệt nhau, người đọc không biết ai đang nói.
- Chú thích lỗi thời: “hiện nay” trong chú thích viết từ lần in đầu, đến lần tái bản đã không còn đúng.
- Chú thích mang ý kiến: người dịch bình luận về quan điểm tác giả hoặc cảm xúc nhân vật — việc nên dành cho lời người dịch, nếu cần.
Đặt chú thích ở đâu: chân trang, cuối chương hay cuối sách
Vị trí chú thích ảnh hưởng đến trải nghiệm đọc nhiều hơn người ta nghĩ. Bảng sau so sánh các phương án hay dùng.
| Vị trí | Ưu điểm | Nhược điểm | Hợp với |
|---|---|---|---|
| Chân trang | Đọc ngay, không phải lật | Dễ làm rối trang nếu nhiều; dàn trang phức tạp hơn | Tiểu thuyết có ít chú thích, sách phổ thông |
| Cuối chương | Trang sạch, chú thích gom theo chương | Phải lật tìm, dễ bỏ qua | Sách phi hư cấu nhiều chương độc lập |
| Cuối sách | Trang sạch nhất, giữ nguyên được hệ thống của tác giả | Lật nhiều, dễ lạc khi số chú thích lớn | Sách khảo cứu, sách gốc vốn dùng chú thích cuối sách |
| Bảng tên nhân vật hoặc thuật ngữ cuối sách | Thay cho hàng chục chú thích lặp | Người đọc phải biết là có | Tiểu thuyết nhiều nhân vật, sách có hệ thuật ngữ |
| Lời người dịch đầu sách | Giải thích một lần các lựa chọn lớn | Nhiều người đọc bỏ qua | Tác phẩm kinh điển, thơ, sách có nhiều yếu tố văn hoá |
Với sách điện tử, chú thích thường thành liên kết bấm được. Khi làm bản in và bản điện tử cùng lúc, nên chuẩn bị chú thích theo cách đổi được giữa hai định dạng mà không phải đánh số lại.
Lời người dịch: khi chú thích không đủ chỗ
Có những lựa chọn ảnh hưởng đến cả cuốn sách mà không chú thích nào giải thích được: vì sao người dịch chọn cách xưng hô này cho người kể, vì sao giữ nguyên tên riêng theo tiếng gốc, vì sao dịch thơ thành văn xuôi, vì sao dịch từ nguyên bản thay vì từ bản tiếng Anh như lần trước. Đó là việc của lời người dịch, thường một đến ba trang, đặt đầu hoặc cuối sách.
Lời người dịch tốt kể ngắn về văn bản gốc (ấn bản nào, khác các ấn bản khác ra sao), nêu các nguyên tắc lớn đã theo, và có thể cảm ơn những người đã giúp trả lời câu hỏi. Nó không nên thành bài phê bình tác phẩm, cũng không nên tóm tắt cốt truyện — người đọc mở sách để đọc tác giả, không phải người dịch.
Với đơn vị làm sách, lời người dịch còn là công cụ quản trị kỳ vọng: khi có người đọc phản hồi rằng "tên nhân vật này ở bản cũ khác", câu trả lời đã nằm sẵn trong sách. Dịch Hay thường đề xuất lời người dịch cho các tác phẩm kinh điển, sách nhiều yếu tố văn hoá xa lạ, và mọi bản dịch lại của một tác phẩm đã có bản dịch cũ.
Câu hỏi thường gặp
N.D. và N.B.T. trong sách có nghĩa là gì?
N.D. là chú thích của người dịch, N.B.T. là chú thích của người biên tập. Một số sách dùng (ND), (BT) không dấu chấm. Ký hiệu cụ thể do đơn vị làm sách quy định, nhưng nguyên tắc chung là người đọc phải phân biệt được lời tác giả với lời người dịch và người biên tập.
Có nên chú thích tên các nhân vật lịch sử nổi tiếng?
Tuỳ độc giả và mức độ quen thuộc. Nhân vật ai cũng biết như các nhà khoa học hay nhà văn lớn thường không cần. Nhân vật nổi tiếng trong một nước nhưng xa lạ với người Việt, và có vai trò hiểu nội dung, thì nên có một chú thích ngắn, chỉ nêu dữ kiện.
Chú thích của người dịch có được tính là một phần bản dịch về mặt quyền?
Chú thích là phần đóng góp của người dịch trong ấn phẩm. Cách xác định quyền với bản dịch và phần chú giải phụ thuộc hợp đồng dịch và luật sở hữu trí tuệ hiện hành, nên thoả thuận rõ trong hợp đồng giữa người dịch và đơn vị làm sách.
Bản gốc đã có chú thích của tác giả thì chú thích người dịch đánh số thế nào?
Phương án phổ biến là giữ hệ thống số của tác giả và dùng ký hiệu khác (dấu sao) cho chú thích người dịch, hoặc đánh số chung nhưng thêm (N.D.) ở cuối. Quan trọng nhất là nhất quán trong cả cuốn và người đọc phân biệt được ngay.
Tiểu thuyết bao nhiêu chú thích là nhiều?
Không có con số chuẩn. Dấu hiệu đáng lo là khi người đọc thường xuyên phải liếc xuống chân trang trong một cảnh hành động, hoặc khi nhiều chú thích giải thích những thứ tra được ngay. Khi đó nên gom thông tin vào bảng cuối sách hoặc lời người dịch.
Có nên chú thích nghĩa của các từ tiếng nước ngoài giữ nguyên trong bản dịch?
Nếu tác giả cố ý để từ nước ngoài không giải thích trong bản gốc thì nên cân nhắc giữ hiệu ứng đó, vì người đọc gốc cũng không hiểu. Nếu người đọc gốc hiểu (vì đó là ngôn ngữ của họ) thì bản dịch nên dịch luôn hoặc lồng nghĩa vào câu, hạn chế chú thích.