Phụ đề cho người khiếm thính (tiếng Anh thường gọi là SDH — subtitles for the deaf and hard of hearing, hoặc closed captions ở Bắc Mỹ) là phụ đề ghi không chỉ lời thoại mà còn những âm thanh mang thông tin: ai đang nói khi không thấy mặt, tiếng động quan trọng, nhạc tạo không khí, giọng điệu khác thường. Nó dành cho người không nghe hoặc nghe kém, nhưng thực tế cũng được người xem tắt tiếng, người xem ở nơi ồn và người học ngoại ngữ dùng rất nhiều.
Khác biệt cốt lõi với phụ đề thường: phụ đề thường giả định người xem nghe được âm thanh và chỉ thiếu ngôn ngữ; phụ đề cho người khiếm thính giả định người xem không nghe được, nên phải chuyển cả lớp âm thanh thành chữ. Nó có thể cùng ngôn ngữ với video (phụ đề tiếng Việt cho video tiếng Việt) hoặc là bản dịch.
Bài này trình bày những thành phần cần có, các quy ước phổ biến, cách chọn âm thanh nào đáng ghi và những sai lầm thường gặp khi làm loại phụ đề này cho video tiếng Việt.
Phụ đề thường và phụ đề cho người khiếm thính
Bảng dưới so sánh hai loại theo từng thành phần. Một video có thể cần cả hai tệp riêng.
| Thành phần | Phụ đề thường | Phụ đề cho người khiếm thính |
|---|---|---|
| Lời thoại | Có, đã nén | Có, thường nén nhẹ hơn để sát lời gốc |
| Tên người nói | Hiếm khi | Có khi người nói ngoài khung hình, khi nhiều người, hoặc khi giọng là manh mối |
| Tiếng động | Không | Có, khi tiếng động mang thông tin cho cốt truyện hoặc nội dung |
| Nhạc | Không, trừ lời bài hát quan trọng | Có: mô tả tính chất nhạc, ghi lời bài hát khi cần |
| Giọng điệu, cách nói | Không | Có khi khác thường: thì thầm, hét, mỉa mai, giọng nước ngoài |
| Lời nói của ngôn ngữ khác ngôn ngữ chính | Dịch hoặc để nguyên theo ý đồ | Ít nhất ghi rõ đang nói thứ tiếng gì nếu không dịch |
| Im lặng có chủ ý | Không ghi | Có thể ghi khi im lặng là thông tin (âm thanh đột ngột tắt) |
Vì có thêm nhiều thành phần, phụ đề cho người khiếm thính dày hơn phụ đề thường. Người làm phải chọn lọc kỹ để không biến màn hình thành một dòng mô tả liên tục; nguyên tắc là ghi những gì người nghe được sẽ nhận ra và cần để hiểu, không ghi mọi âm thanh.
Âm thanh nào đáng ghi
Âm thanh thúc đẩy hành động. Tiếng chuông cửa khiến nhân vật đứng dậy, tiếng điện thoại rung làm nhân vật giật mình, tiếng phanh xe ngoài cửa sổ. Nếu nhân vật phản ứng với âm thanh, người xem cần biết âm thanh đó.
Âm thanh không thấy nguồn. Tiếng bước chân ngoài hành lang, giọng gọi từ phòng bên, tiếng nổ ở xa. Người nghe được biết có chuyện xảy ra ngoài khung hình; người không nghe được chỉ thấy nhân vật quay đầu.
Nhạc tạo không khí quan trọng. Nhạc dồn dập báo hiệu nguy hiểm, nhạc buồn chuyển cảnh, nhạc vui mở đầu. Ghi tính chất ("nhạc căng thẳng"), không ghi chung chung "có nhạc". Không cần ghi lại mỗi khi nhạc nền đổi nhẹ.
Lời bài hát có ý nghĩa. Nhân vật hát, hoặc lời bài hát bình luận cảnh phim. Ghi lời, đánh dấu bằng ký hiệu nốt nhạc theo quy ước. Bài hát nền không lời hoặc lời không liên quan thì ghi tên hoặc tính chất là đủ.
Cách nói khác thường. Thì thầm, hét, nói lắp vì sợ, giọng mỉa mai mà chữ không thể hiện được. Một câu "Tuyệt thật" nói mỉa mai mà ghi trơn thì nghĩa bị đảo.
Âm thanh bị bỏ qua được. Tiếng nền liên tục không đổi (tiếng điều hoà, tiếng xe đường phố) khi không ai phản ứng; tiếng động khớp hoàn toàn với hình (thấy rõ người vỗ tay thì không cần ghi "tiếng vỗ tay").
Quy ước trình bày nên thống nhất
Các nơi phát có quy ước khác nhau; tiếng Việt chưa có một chuẩn chung phổ biến cho phụ đề loại này. Điều quan trọng là thống nhất trong một dự án. Những quy ước thường thấy trong các hướng dẫn quốc tế:
- Mô tả âm thanh trong ngoặc vuông, ví dụ [chuông cửa reo], [nhạc dồn dập], đặt riêng một dòng hoặc trước lời thoại liên quan.
- Tên người nói đặt trước lời, có thể viết hoa hoặc kèm dấu hai chấm, chỉ dùng khi cần (người nói ngoài khung hình, nhiều người trong cảnh, giọng qua điện thoại).
- Hai người nói trong một khối đánh dấu bằng gạch đầu dòng cho mỗi người.
- Lời bài hát đặt giữa ký hiệu nốt nhạc, mỗi câu hát một khối.
- Giọng từ thiết bị (điện thoại, loa, tivi) hoặc giọng kể chuyện thường in nghiêng.
- Mô tả ngắn, dùng động từ hoặc danh từ cụ thể: [cửa đóng sầm] tốt hơn [có tiếng động lớn].
- Một số quy ước dùng màu để phân biệt người nói thay cho ghi tên, phổ biến ở một số đài truyền hình châu Âu; cần chắc chắn trình phát hỗ trợ màu trước khi dùng.
Khi làm cho một nơi phát cụ thể, quy ước của nơi đó luôn được ưu tiên. Nếu không có, hãy chọn một bộ quy ước, ghi thành một trang hướng dẫn ngắn và áp dụng cho mọi video của bạn để người xem quen.
Chuẩn tiếp cận và vì sao doanh nghiệp quan tâm
Trên web, bộ hướng dẫn tiếp cận nội dung WCAG của W3C coi phụ đề cho video có âm thanh ghi sẵn là yêu cầu ở mức A — mức cơ bản nhất — và phụ đề cho nội dung trực tiếp ở mức AA. Định nghĩa phụ đề trong WCAG bao gồm cả thông tin âm thanh không phải lời nói cần để hiểu nội dung, tức gần với phụ đề cho người khiếm thính chứ không chỉ phụ đề lời thoại.
Ở nhiều nước, các yêu cầu tiếp cận đối với truyền hình, dịch vụ công và giáo dục dựa vào hoặc tham chiếu những chuẩn như vậy. Tại Việt Nam, Luật Người khuyết tật năm 2010 đặt nguyên tắc về tiếp cận thông tin; yêu cầu cụ thể cho từng loại nội dung và từng đối tượng cần tra trong văn bản hướng dẫn hiện hành và hỏi cơ quan chuyên môn, vì bài viết này không thay tư vấn pháp lý.
Ngoài yêu cầu pháp lý, có lý do thực tế: một phần lớn người xem video trên mạng xã hội xem khi tắt tiếng, video đào tạo được xem trong văn phòng mở, video bài giảng được người học ngoại ngữ dùng để đọc theo. Phụ đề tốt cho người khiếm thính thường cũng là phụ đề tốt cho tất cả những người này.
Làm phụ đề cho người khiếm thính cho video tiếng Việt
Trường hợp phổ biến với doanh nghiệp và trường học Việt Nam là cần phụ đề tiếng Việt cho chính video tiếng Việt. Nhiều người nghĩ việc này chỉ là bóc băng rồi đưa lên, nhưng có những điểm cần xử lý riêng.
Thứ nhất, lời nói tiếng Việt tự nhiên có nhiều từ đệm, câu bỏ dở, phương ngữ. Phụ đề cho người khiếm thính nên giữ sát lời hơn phụ đề dịch, vì người xem có thể nhìn khẩu hình để đối chiếu; nhưng vẫn cần làm sạch những gì không mang thông tin để phụ đề đọc được. Thứ hai, từ địa phương nên giữ khi nó là đặc điểm của người nói, nhưng chính tả nên chuẩn hoá để người đọc nhận ra từ.
Thứ ba, cộng đồng người Điếc ở Việt Nam dùng ngôn ngữ ký hiệu như ngôn ngữ thứ nhất, và với nhiều người, tiếng Việt viết là ngôn ngữ thứ hai. Điều này có nghĩa là phụ đề chưa chắc đã là cách tiếp cận đầy đủ cho mọi người khiếm thính; với nội dung quan trọng như thông báo công, đào tạo, có thể cần thêm phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu. Nếu tổ chức của bạn phục vụ trực tiếp cộng đồng này, hỏi ý kiến chính các hội người Điếc tại địa phương là cách tốt nhất để biết họ cần gì.
Những sai lầm thường gặp
Phụ đề cho người khiếm thính hỏng theo hai hướng ngược nhau: thiếu mô tả khiến người xem hụt thông tin, hoặc thừa mô tả khiến màn hình ngập chữ. Các lỗi cụ thể hay gặp:
- Mô tả cảm xúc thay vì âm thanh: ghi [nhạc buồn khiến người xem xúc động] là diễn giải hộ người xem. Chỉ cần [nhạc buồn, chậm].
- Mô tả quá chung: [tiếng động], [âm thanh] không giúp gì. Người xem cần biết đó là tiếng gì để hiểu vì sao nhân vật quay lại.
- Không ghi người nói khi giọng phát từ ngoài khung hình: người xem thấy phụ đề nhưng nhìn vào người đang im lặng trên hình, tưởng người đó nói.
- Ghi lặp lại một âm thanh kéo dài: tiếng mưa suốt cả cảnh chỉ cần ghi lúc bắt đầu, và lúc tạnh nếu việc tạnh có ý nghĩa.
- Bỏ qua âm thanh đột ngột tắt: trong phim, khoảnh khắc nhạc nền ngưng bặt thường là tín hiệu căng thẳng; người nghe được cảm nhận ngay, người không nghe được chỉ biết nếu có ghi.
- Đặt mô tả âm thanh sai thời điểm: ghi [tiếng súng] sau khi nhân vật đã ngã xuống làm đảo thứ tự nhân quả.
- Dùng phụ đề dịch làm phụ đề cho người khiếm thính chỉ bằng cách đổi tên tệp. Hai loại có mục đích khác nhau, phải làm thêm lớp âm thanh.
Phần lớn các lỗi trên chỉ bị phát hiện khi người kiểm xem video tắt tiếng. Đó là lý do bước này nằm trong quy trình ở mục tiếp theo.
Quy trình làm và kiểm
Một quy trình gọn cho phụ đề cho người khiếm thính, áp dụng được cho video doanh nghiệp, giáo dục và phim:
- Bóc băng lời thoại và đánh dấu người nói trên toàn video.
- Xem lại video một lần với âm thanh, mắt nhìn hình, ghi mọi âm thanh mang thông tin kèm mốc thời gian.
- Xem lại một lần tắt tiếng chỉ đọc phụ đề. Mỗi khi thấy nhân vật phản ứng mà không hiểu vì sao, đó là chỗ thiếu mô tả âm thanh.
- Lọc bớt mô tả thừa: tiếng động khớp hình, nhạc nền không đổi, âm thanh không ai phản ứng.
- Chia khối, canh thời gian, kiểm vị trí để phụ đề không che khẩu hình người nói hoặc chữ trên màn hình.
- Nếu có thể, mời một người nghe kém hoặc người khiếm thính xem thử và góp ý. Đây là cách kiểm có giá trị nhất.
Bước xem tắt tiếng là bước nhiều đơn vị bỏ qua, nhưng là bước duy nhất đặt người làm vào đúng vị trí người xem. Khi đặt làm phụ đề loại này tại Dịch Hay, bạn có thể yêu cầu bản ghi chú các âm thanh đã chọn ghi và đã chọn bỏ, để người duyệt nội bộ hiểu lý do.
Câu hỏi thường gặp
Phụ đề tự động của nền tảng video có đủ cho người khiếm thính không?
Thường chưa đủ. Phụ đề tự động chỉ nhận lời nói, không mô tả âm thanh, hay sai tên riêng, thuật ngữ và dấu tiếng Việt, và không phân biệt người nói. Nó có thể làm điểm khởi đầu, nhưng cần người sửa và bổ sung trước khi coi là phụ đề tiếp cận.
Có nên làm chung một tệp cho cả người nghe bình thường và người khiếm thính không?
Có thể, nếu nơi phát chỉ cho một tệp và bạn chấp nhận người nghe bình thường thấy thêm mô tả âm thanh. Nhiều người không phiền, thậm chí thấy có ích khi xem tắt tiếng. Nếu nơi phát hỗ trợ nhiều tệp, tách hai tệp là lựa chọn tốt hơn.
Video phát trực tiếp có làm được phụ đề cho người khiếm thính không?
Có, bằng người gõ tốc ký trực tiếp, bằng nhận dạng giọng nói có người giám sát, hoặc kết hợp. Chất lượng và độ trễ khác nhiều so với phụ đề làm sẵn. Với sự kiện quan trọng, nên chuẩn bị trước danh sách tên riêng và thuật ngữ cho người làm phụ đề trực tiếp.
Phụ đề cho người khiếm thính có cần ghi tiếng cười của khán giả trong chương trình không?
Ghi khi tiếng cười là thông tin, ví dụ cho biết câu nói vừa rồi là câu đùa hoặc khán giả phản ứng với một tình huống. Không cần ghi mỗi lần có tiếng cười nhỏ. Mục tiêu là người xem hiểu không khí, không phải đếm âm thanh.
Mô tả âm thanh nên viết bằng động từ hay danh từ?
Cả hai đều được, miễn ngắn và cụ thể, và thống nhất trong một dự án. Ví dụ "cửa đóng sầm" hay "tiếng cửa đóng sầm". Tránh mô tả chung chung như "tiếng động" và tránh diễn giải cảm xúc thay cho người xem khi âm thanh tự nó đã rõ.
Có cần phụ đề cho người khiếm thính trong video quảng cáo không?
Không bắt buộc ở mọi nơi, nhưng quảng cáo trên mạng xã hội thường được xem tắt tiếng nên phụ đề gần như luôn có lợi. Nếu quảng cáo dùng âm thanh làm điểm nhấn, như tiếng mở nắp chai, ghi lại âm thanh đó giúp người xem tắt tiếng hiểu ý tưởng.